| MODEL | CT450 |
| Kích thước (mm) | 2130 x 1050 x 1460 |
| Dung tích thùng trộn (l) | 450 |
| Dung tích mẻ trộn (l) | 300 |
| Năng suất trộn (m3/h) | 6 – 9 |
| Vận tốc quay của thùng (v/p) | 22 – 26 |
| Trọng lượng (kg) | 260 – 290 |
| Động cơ xăng (hp) | 5.5 |
| Động cơ điện (hp) | 5 |
| Động cơ dầu (hp) | 6 – 8 |




